tại trận

tại trận

Một phóng viên đang đưa tin tại trận.

Định nghĩa
  1. Trạng từ / Tính từ:
    • Ngay tại nơi xảy ra sự việc: "tại trận" chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra trực tiếpđúng địa điểm thời điểm xảy ra sự việc, thường dùng trong ngữ cảnh bắt giữ, xử lý tội phạm hoặc giải quyết vấn đề ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm tại trận. (Cảnh sát bắt tên trộm ngay tại hiện trường vụ án.)
    • Họ xử lý vụ việc tại trận để tránh hậu quả. (Họ giải quyết vấn đề ngay lúc nơi xảy ra.)
  • Tính từ:

    • Đây một vụ bắt quả tang tại trận. (Vụ bắt giữ diễn ra ngay khi tội phạm đang thực hiện hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tại trận" trong ngữ cảnh pháp lý: chỉ việc xử lý ngay tại chỗ không cần điều tra thêm.

    • Luật cho phép xử phạt vi phạm giao thông tại trận. (Cảnh sát có thể phạt người vi phạm ngay trên đường.)
  • "tại trận" trong thể thao: hiếm khi dùng, nhưng có thể chỉ hành động phạm lỗi hoặc ghi bàn ngay tại sân đấu.

    • Cầu thủ bị thẻ đỏ tại trận hành vi bạo lực. (Trọng tài phạt ngay trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tại chỗ (trạng từ): ngay tại vị trí hiện tại, không di chuyển.

    • Anh ấy sửa xe tại chỗ. (Anh ấy sửa xe ngay tại nơi xe hỏng.)
  • Tại hiện trường (trạng từ): ngay tại nơi xảy ra sự việc.

    • Cảnh sát mặt tại hiện trường. (Cảnh sát đến nơi xảy ra vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả tang: đang thực hiện hành vi phạm tội hoặc sai trái.

    • Bắt quả tang kẻ gian. (Bắt ngay khi đang phạm tội.)
  • Trực tiếp: không qua trung gian, ngay lập tức.

    • Xử lý trực tiếp vấn đề. (Giải quyết ngay không chậm trễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bắt tại trận: bắt giữ ngay khi phạm tội.
    • Tên cướp bị bắt tại trận khi đang lấy trộm đồ. (Bắt quả tang ngay lúc hành động.)